small capital

Định nghĩa

Danh từ: "small capital" (chữ hoa nhỏ) một kiểu chữ hình dạng giống chữ in hoa (upper-case) nhưng cùng chiều cao với chữ in thường (lower-case). thường được sử dụng trong in ấn thiết kế văn bản để tạo điểm nhấn tinh tế không quá nổi bật như chữ in hoa thông thường.

dụ sử dụng
  • (Từ "small capital" xuất hiện trong nhiều sách giáo khoa về kiểu chữ.)
  • (Trong tiêu đề, nhà thiết kế đã sử dụng chữ hoa nhỏ cho phụ đề để duy trì sự nhất quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Small capitals in typography: Kiểu chữ này thường được dùng trong các mục lục, chú thích, hoặc tên riêng để tạo sự trang trọng.
    • The glossary uses small capitals for all entry words. (Bảng chú giải sử dụng chữ hoa nhỏ cho tất cả các từ mục.)
  • Small capitals in linguistics: Đôi khi được dùng để biểu thị các âm vị hoặc ký hiệu đặc biệt trong phiên âm.
    • The phoneme /ɪ/ is often written in small capitals in some phonetic notations. (Âm vị /ɪ/ thường được viết bằng chữ hoa nhỏ trong một số hệ thống phiên âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Small cap (n): dạng rút gọn của "small capital", thường dùng trong thiết kế đồ họa.
    • The font supports small cap characters. (Phông chữ hỗ trợ các tự chữ hoa nhỏ.)
  • Capital letter (n): chữ in hoa thông thường, kích thước lớn hơn.
    • The first letter of a sentence is always a capital letter. (Chữ cái đầu tiên của một câu luôn chữ in hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Upper-case letter reduced in height: chữ in hoa được giảm chiều cao.
  • Small uppercase: chữ in hoa nhỏ (thuật ngữ trong thiết kế).
Các cụm từ liên quan
  • Set in small capitals: đặtdạng chữ hoa nhỏ.
    • The author's name is set in small capitals on the cover. (Tên tác giả được đặtdạng chữ hoa nhỏ trên bìa sách.)
  • Use small capitals for emphasis: sử dụng chữ hoa nhỏ để nhấn mạnh.
    • Some style guides recommend using small capitals for acronyms. (Một số hướng dẫn phong cách khuyên sử dụng chữ hoa nhỏ cho các từ viết tắt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "small capital". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thiết kế, có thể nói: - "Small but mighty": nhỏ nhưng mạnh mẽ (ẩn dụ cho hiệu quả của chữ hoa nhỏ trong việc tạo điểm nhấn tinh tế).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "small capital"

small capital
A typographer sets a word in small capitals for a chapter heading.